nitroso
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhóm chức và gốc hóa trị một -N=Odanh từkhông đếm được (uncountable)The univalent radical and functional group -N=O
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nitroso-tiền tố | tiền tố | Chứa nhóm nitrosyl (NO) |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhnitrōsus
Cùng gốc (doublet)nitrous
Họ từ (word family)
cùng gốc nitroso- nitrosoniumCation NO⁺ có nguồn gốc từ oxit nitricdanh từ
- nitrosoureaDẫn xuất nitroso của urê NH₂-CONH-N=O, hoặc bất kỳ dẫn xuất nào của nó, nhiều trong số đó là dược phẩmdanh từ
- nitrosomonadCác chi Nitrosomonas của vi khuẩn hóa tự dưỡng hình quedanh từ
- nitrosothiolCác hợp chất hữu cơ có công thức chung R-S=N=Odanh từ