Dịch

nitroso

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm chức và gốc hóa trị một -N=Odanh từkhông đếm được (uncountable)The univalent radical and functional group -N=O

Cụm từ (phrase)

nitroso-tiền tốChứa nhóm nitrosyl (NO)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhnitrōsus

Cùng gốc (doublet)nitrous

AI