Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nitroform
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
The explosive nitro compound CH(NO₂)₃, analogous to chloroform; trinitromethane
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nitroform
nitroform
ate
Anion C(NO₂)₃⁻ hoặc bất kỳ muối nào có chứa ion này
danh từ
nitroform
azan
Dẫn xuất nitro của formazan N'-amino-N-imino-1-nitro-N-oxido-N-oxomethanimidamide
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
nitro-
+
form
AI
1
The explosive nitro compound CH(NO₂)₃
1
The explosive nitro compound CH(NO₂)₃
1
The explosive nitro compound CH(NO₂)₃