Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nitrobarite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất bao gồm bari nitrat
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A mineral consisting of barium nitrate.
Nguồn gốc
(etymology)
nitro-
+
barite
AI
1
Khoáng chất bao gồm bari nitrat
1
Khoáng chất bao gồm bari nitrat
1
Khoáng chất bao gồm bari nitrat