Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nitro-hydrochloric acid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nước cường toan
danh từ
Aqua regia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nitro-hydrochloric acid
Dạng gốc
(base form)
nitro-hydrochloric acid
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
agua regia
Nước cường toan, cường thủy
AI
1
Nước cường toan
1
Nước cường toan
1
Nước cường toan