Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agua regia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌaɡwa ˈrexja/
Nghĩa chính
1
Nước cường toan, cường thủy
danh từ
aqua regia (extremely powderful mixture of acids)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aqua regia
Nước cường toan, cường thủy
AI
1
Nước cường toan
1
Nước cường toan
1
Nước cường toan