nitrite
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Muối nitrit, este nitritdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any salt or ester of nitrous acid.
- Gốc nitrit, anion nitritdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The univalent radical -NO₂, and the anion NO₂⁻
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nitriteDạng gốc (base form)
- nitritesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amyl nitritedanh từ | danh từ | Chất lỏng tổng hợp dễ bay hơi màu vàng C₅H₁₁NO₂ của rượu amyl thương mại và axit nitơ được sử dụng trong y học như một thuốc giãn mạch. Nó được cơ thể hấp thụ nhanh chóng khi hít phải và đôi khi được sử dụng để giải trí, đặc biệt là thuốc kích thích tình dục |
| alkyl nitritedanh từ | danh từ | Các loại thuốc giải trí dạng hít, ban đầu được phát triển để điều trị chứng đau thắt ngực |
| sodium nitritedanh từ | danh từ | Muối natri của axit nitơ, NaNO₂; được sử dụng làm chất bảo quản thực phẩm và trong nhiều ứng dụng công nghiệp |
| isoamyl nitritedanh từ | danh từ | Este của rượu isoamyl và axit nitrous, một chất lỏng màu vàng dễ bay hơi được sử dụng làm thuốc giãn mạch và thuốc giải độc khi ngộ độc xyanua; sử dụng trái phép như một chất kích thích tình dục |
| nitrite reductasedanh từ | danh từ | Các enzyme xúc tác quá trình khử các ion nitrit |
| potassium nitritedanh từ | danh từ | Muối kali của axit nitơ, KNO₂ |
| ethyl nitrite | Chưa có nghĩa | |
| cyclohexyl nitrite | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc nitriteVí dụ
- , , . , .John Birdsall, một nhà khoa học của Viện Thịt Mỹ, cho biết ngành công nghiệp không có sự lo lắng nào về việc cố gắng hạ thấp hơn nữa hàm lượng nitrit. Trong nhiều thế kỷ, một số dạng nitrit đã được sử dụng để ướp và bảo quản thịt xông khói cũng như tạo cho nó màu hồng.
- ?Có chất thay thế nitrit nào cho thực phẩm không?
- .Họ nói rằng nitrit có hại cho đại tràng.