nitrile
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại hợp chất hữu cơ có chứa nhóm chức cyano −C≡N; chúng được đặt tên là dẫn xuất của axit cacboxylic thích hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of a class of organic compounds containing a cyano functional group −C≡N; they are named as derivatives of the appropriate carboxylic acid.
- Loại cao su tổng hợp được hình thành bằng quá trình đồng trùng hợp của acrylonitrile và butadiene: cao su nitriledanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of synthetic rubber formed by the copolymerization of acrylonitrile and butadiene: nitrile rubber.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nitrileDạng gốc (base form)
- nitrilesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nitrile imidedanh từ | danh từ | Các hợp chất có cấu trúc R-C⁺=N-N⁻-R (hoặc các dạng cộng hưởng khác) |
| nitrile rubberdanh từ | danh từ | Một loại màng có thành phần nhựa chủ yếu là cao su tổng hợp được tạo ra bằng cách trùng hợp acrylonitril với butadien |
Họ từ (word family)
cùng gốc nitrileVí dụ
- .