Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
butyronitrile
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nitrile có nguồn gốc từ axit butyric
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The nitrile derived from butyric acid
AI
1
Nitrile có nguồn gốc từ axit butyric
1
Nitrile có nguồn gốc từ axit butyric
1
Nitrile có nguồn gốc từ axit butyric