Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nipagin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với methylparaben
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of methylparaben.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
methylparaben
Ví dụ
The
SUG
diet
contained
sucrose
,
agar
,
nipagin
and
deionised
water
.
AI
1
Đồng nghĩa với methylparaben
1
Đồng nghĩa với methylparaben
1
Đồng nghĩa với methylparaben