Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
methylparaben
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất bảo quản và chống nấm, metyl este của axit p-hydroxybenzoic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A preservative and antifungal agent, the methyl ester of p-hydroxybenzoic acid.
Nguồn gốc
(etymology)
methyl
+
paraben
AI
1
Chất bảo quản và chống nấm
1
Chất bảo quản và chống nấm
1
Chất bảo quản và chống nấm