Dịch

niobocarbide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoáng chất hình lục giác đẳng cự có chứa carbon, niobi và tantalumdanh từkhông đếm được (uncountable)An isometric-hexoctahedral mineral containing carbon, niobium, and tantalum.

Nguồn gốc (etymology)

niobo-carbide

AI