Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ninthly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Chín là
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In the ninth place; ninth in a row.
Nguồn gốc
(etymology)
ninth
+
-ly
AI
1
Chín là
1
Chín là
1
Chín là