Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ninth grader
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
aɪ
n
θ
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
d
ə
/
US
/ˈ
n
aɪ
n
θ
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Học sinh lớp chín
danh từ
A pupil who is in ninth grade.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ninth grader
Dạng gốc
(base form)
ninth grader
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
freshman
grade niner
AI
1
Học sinh lớp chín
1
Học sinh lớp chín
1
Học sinh lớp chín