Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ninth chord
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
aɪ
n
θ
ˈ
k
ɔː
d
/
US
/ˈ
n
aɪ
n
θ
ˈ
k
ɔɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Hợp âm chín
danh từ
A chord with five notes that are thirds apart.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ninth chord
Dạng gốc
(base form)
ninth chord
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hợp âm chín
1
Hợp âm chín
1
Hợp âm chín