Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nineteen hand
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
aɪ
n
t
iː
n
ˈ
h
a
n
d
/
US
/ˈ
n
aɪ
n
ˌ
t
i
n
ˈ
h
æ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Ván bài không ghi được điểm nào
danh từ
A hand of cards that scores no points.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nineteen hand
Dạng gốc
(base form)
nineteen hand
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ván bài không ghi được điểm nào
1
Ván bài không ghi được điểm nào
1
Ván bài không ghi được điểm nào