Dịch

nimblesome

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đặc trưng hoặc được đánh dấu bởi sự nhanh nhẹntính từCharacterised or marked by nimbleness

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , [...]
  • , [...]

AI