Dịch

nilly-willy

trạng từ (adverb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với willy-nillytrạng từSynonym of willy-nilly.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với willy-nilly
  1. Synonym of willy-nilly.

Ví dụ

  • , , .

AI