Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nilly-willy
trạng từ
(adverb)
tính từ
(adjective)
/ˌ
n
ɪ
l
i
ˈ
w
ɪ
l
i
/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Đồng nghĩa với willy-nilly
trạng từ
Synonym of willy-nilly.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
willy-nilly
1 nghĩa khác
Tính từ
(adjective)
1
Đồng nghĩa với willy-nilly
Đồng nghĩa với willy-nilly
Synonym of willy-nilly.
Ví dụ
Yet
it
has
to
be
done
and
,
nilly-willy
,
it
is
the
business
of
the
rabbi
to
take
the
foremost
part
.
AI
1
Đồng nghĩa với willy-nilly
1
Đồng nghĩa với willy-nilly
1
Đồng nghĩa với willy-nilly