Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nilgai
danh từ
(noun)
/ˈ
n
ɪ
l
ɡ
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Linh dương mingai (Ân độ)
danh từ
A large antelope, of species Boselaphus tragocamelus, of India; blue bull.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nilgai
Dạng gốc
(base form)
nilgai
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hindi
नीलगाय
nīlgāy
“nilgai”
AI
1
Linh dương mingai (Ân độ)
1
Linh dương mingai (Ân độ)
1
Linh dương mingai (Ân độ)