Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nightingale floor
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
aɪ
t
ɪ
ŋ
ɡ
eɪ
l
ˈ
f
l
oɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với uguisubari
danh từ
Synonym of uguisubari.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nightingale floor
Dạng gốc
(base form)
nightingale floor
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
uguisubari
Ví dụ
"
It's
a
nightingale
floor
,
"
our
grandmother
told
us
.
"
It
warns
us
of
thieves
in
the
night
.
"
AI
1
Đồng nghĩa với uguisubari
1
Đồng nghĩa với uguisubari
1
Đồng nghĩa với uguisubari