Dịch

nighthawking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thói quen ra ngoài vào ban đêm để làm việc hoặc giải trídanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of being out late at night, for work or pleasure.
  2. Hành động của người bán hàng đêm; hoạt động phát hiện kim loại vào đêm khuya để di dời trái phép hiện vật khỏi các địa điểm bị hạn chếdanh từkhông đếm được (uncountable)The action of a nighthawker; the practice of metal-detecting late at night to illegally remove artifacts from restricted sites.

Nguồn gốc (etymology)

AI