Dịch

nightclubber

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ghé thăm hộp đêmdanh từOne who visits a nightclub

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nightclubberDạng gốc (base form)
  2. nightclubbersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI