Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nightclubber
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ghé thăm hộp đêm
danh từ
One who visits a nightclub
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nightclubber
Dạng gốc
(base form)
nightclubber
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nightclub
+
-er
AI
1
Người ghé thăm hộp đêm
1
Người ghé thăm hộp đêm
1
Người ghé thăm hộp đêm