Dịch

night palsy

danh từ (noun)
UK/ˈnaɪt ˈpælzi/

Nghĩa chính

  1. Tê liệt khi ngủdanh từkhông đếm được (uncountable)sleep paralysis

Cụm từ (phrase)

Saturday night palsydanh từTê liệt do dây thần kinh quay bị chèn ép ở cánh tay do bị một vật cứng tác động trực tiếp

AI