Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
night palsy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
aɪ
t
ˈ
p
æ
l
z
i
/
Nghĩa chính
1
Tê liệt khi ngủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
sleep paralysis
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Saturday night palsy
danh từ
danh từ
Tê liệt do dây thần kinh quay bị chèn ép ở cánh tay do bị một vật cứng tác động trực tiếp
AI
1
Tê liệt khi ngủ
1
Tê liệt khi ngủ
1
Tê liệt khi ngủ