Dịch

night auditor

danh từ (noun)
US/ˈnaɪt ˈɔdɪtɚ/

Nghĩa chính

  1. Là nhân viên làm việc ca đêm tại lễ tân khách sạn, thực hiện kiểm tra kế toán ngoài công việc thường lệ của lễ tândanh từAn employee who works the night shift at a hotel reception, performing accounting checks in addition to the usual work of a receptionist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. night auditorDạng gốc (base form)
  2. night auditorsSố nhiều (plural)

AI