Dịch

niggercide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc giết một người da đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The killing of a black person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. niggercideDạng gốc (base form)
  2. niggercidesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • […] , , ' , mattah, […]
  • .

AI