Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nigger-rig
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với jury-rig
động từ
Synonym of jury-rig (create a makeshift, ad hoc solution from resources at hand).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
MacGyver
jury-rig
AI
1
Đồng nghĩa với jury-rig
1
Đồng nghĩa với jury-rig
1
Đồng nghĩa với jury-rig