Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nigger toe
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɪ
ɡ
ɚ ˈ
t
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Quả hạch Brazil
danh từ
A brazil nut.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nigger toe
Dạng gốc
(base form)
nigger toe
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quả hạch Brazil
1
Quả hạch Brazil
1
Quả hạch Brazil