Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nickel note
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɪ
k
ə
l
ˈ
n
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Tờ năm đô la
danh từ
A five-dollar bill.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nickel note
Dạng gốc
(base form)
nickel note
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
a
nickel
bag
of
drugs
a
nickel
deck
of
heroin
AI
1
Tờ năm đô la
1
Tờ năm đô la
1
Tờ năm đô la