Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nickel nitrate
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɪ
k
ə
l
ˈ
n
aɪ
ˌ
t
ɹ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Hợp chất nitrat của niken có công thức hóa học Ni(NO₃)₂
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A nitrate compound of nickel with the chemical formula Ni(NO₃)₂.
AI
1
Hợp chất nitrat của niken có công thức hóa học Ni(NO₃)₂
1
Hợp chất nitrat của niken có công thức hóa học Ni(NO₃)₂
1
Hợp chất nitrat của niken có công thức hóa học Ni(NO₃)₂