Dịch

nickel bag

danh từ (noun)
US/ˈnɪkəl ˈbeɪɡ/

Nghĩa chính

  1. Túi ma túy trị giá 5 đô la, đặc biệt là cần sa, thường có trọng lượng dưới nửa gamdanh từA five-dollar baggie of narcotics, especially marijuana, typically a little under half a gram.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nickel bagDạng gốc (base form)
  2. nickel bagsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " " $5 , $3 "."
  • , " , " / ", , " / " " / " , " / /

AI