Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Contra Costa, Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in Contra Costa County, California.
- Khu phố và ngôi làng lịch sử ở Trumbull, Quận Fairfield, Connecticutdanh từ riêngA neighbourhood and historic village in Trumbull, Fairfield County, Connecticut.
- Thành phố nhỏ ở Quận Muscatine, Iowadanh từ riêngA minor city in Muscatine County, Iowa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NicholsDạng gốc (base form)
- NicholsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nichols Pointdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Thành phố Nông thôn Mildura, phía tây bắc Victoria, Australia |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Thị trấn và ngôi làng trong đó
- Thị trấn và ngôi làng trong đó, thuộc Quận Tioga, New YorkA town and village therein, in Tioga County, New York.
Họ từ (word family)
cùng gốc NicholsVí dụ
- .
- 1673, , , 1674, , . , , .
- .