nicefem
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà hoạt động nữ quyền cấp tiến, thân thiện và kiên nhẫn trong cách tiếp cận của họdanh từA radical feminist who is cordial and patient in their approach.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nicefemDạng gốc (base form)
- nicefemsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ^([]),,,, 😌