Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
nice weather
UK
/ˈ
n
aɪ
s
ˈ
w
ɛ
ð
ə
/
US
/ˈ
n
ʌ
ɪ
s
ˈ
w
ɛ
ð
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thời tiết đẹp
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
nice weather for ducks
danh từ
danh từ
Trời mưa
Ví dụ
We
went
for
a
walk
in
the
nice
weather
.
Chúng tôi đi dạo trong tiết trời đẹp.
Xuất hiện ở từ khác
nice
kết hợp
thời tiết đẹp
AI
1
Thời tiết đẹp
1
Thời tiết đẹp
1
Thời tiết đẹp