Dịch

nibber

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ cắt ngòi bútdanh từAn instrument for cutting the nib of a pen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nibberDạng gốc (base form)
  2. nibbersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI