Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nibber
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dụng cụ cắt ngòi bút
danh từ
An instrument for cutting the nib of a pen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nibber
Dạng gốc
(base form)
nibber
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nib
+
-er
AI
1
Dụng cụ cắt ngòi bút
1
Dụng cụ cắt ngòi bút
1
Dụng cụ cắt ngòi bút