Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ngari
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
n
j
ɐːɹ
iː
/
Nghĩa chính
1
Món ăn truyền thống của Meitei được làm từ các nguyên liệu như cá lên men
danh từ riêng
A Meitei traditional food item made of ingredients such as fermented fish
AI
1
Món ăn truyền thống của Meitei được làm từ các nguyên liệu như cá lên men
1
Món ăn truyền thống của Meitei được làm từ các nguyên liệu như cá lên men
1
Món ăn truyền thống của Meitei được làm từ các nguyên liệu như cá lên men