Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nexting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình liên tục dự đoán những gì có thể xảy ra tiếp theo, dựa trên các kích thích bên ngoài
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The continual process of predicting what is likely to happen next, based on external stimuli.
Nguồn gốc
(etymology)
next
+
-ing
AI
1
dựa trên các kích thích bên ngoài
1
dựa trên các kích thích bên ngoài
1
dựa trên các kích thích bên ngoài