Dịch

nexting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình liên tục dự đoán những gì có thể xảy ra tiếp theo, dựa trên các kích thích bên ngoàidanh từkhông đếm được (uncountable)The continual process of predicting what is likely to happen next, based on external stimuli.

Nguồn gốc (etymology)

AI