Dịch

next tuesday

US/ˈnɛkst ˈtuz.deɪ/

Nghĩa chính

  1. Thứ Ba tuần tới

Cụm từ (phrase)

see you next Tuesdaydanh từCái lồn. (một người khó chịu)
a week from next Tuesdaycụm từMột thời điểm không xác định trong tương lai

AI