Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
next to no time
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
n
ɛ
k
s
t
t
ə
ˈ
n
oʊ
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Rất ít thời gian
cụm từ
Very little time.
Ví dụ
When
I
was
a
child
I
spent
next
to
no
time
with
my
father
.
The
roads
are
very
quiet
today
–
we'll
be
home
in
next
to
no
time
.
AI
1
Rất ít thời gian
1
Rất ít thời gian
1
Rất ít thời gian