Dịch

newsreader

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phát thanh viên bản tindanh từAn anchorman in a news program, a news anchor, newscaster.
  2. Trình đọc nhóm tindanh từA program for reading and posting to newsgroups.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. newsreaderDạng gốc (base form)
  2. newsreadersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ấy từng làm phát thanh viên bản tin trước khi nghỉ hưu.
  • .Ước mơ của anh ấy là trở thành phát thanh viên bản tin trên truyền hình.
  • .Ước mơ của anh ấy là trở thành phát thanh viên bản tin truyền hình.

Họ từ (word family)

cùng gốc newsreader

Nguồn gốc (etymology)

AI