Dịch

newspaperese

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Văn báo chí; văn phóng sựdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of journalese.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI