Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
newly arrived
Nghĩa chính
1
Mới đến
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
后来
hòu lái
Người đến sau, hậu bối
Xuất hiện ở từ khác
arrived
kết hợp
mới đến
AI
1
Mới đến
1
Mới đến
1
Mới đến