Dịch

new ginger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với young gingerdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of young ginger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. new gingerDạng gốc (base form)
  2. new gingersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI