Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với young gingerdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of young ginger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- new gingerDạng gốc (base form)
- new gingersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa