Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
new feature
Nghĩa chính
1
Tính năng mới
Ví dụ
The
update
adds
a
new
feature
for
editing
photos
.
Bản cập nhật thêm tính năng mới để chỉnh sửa ảnh.
Xuất hiện ở từ khác
feature
kết hợp
tính năng mới
AI
1
Tính năng mới
1
Tính năng mới
1
Tính năng mới