Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
new development
UK
/ˈ
n
j
uː
d
ɪ
ˈ
v
ɛ
l
.
ə
p
.
m
ə
n
t
/
US
/ˈ
n
j
u
d
ɪ
ˈ
v
ɛ
l
ə
p
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Sự kiện mới
Ví dụ
This
is
a
major
new
development
.
Đây là một sự kiện mới mang tính trọng đại.
Xuất hiện ở từ khác
development
kết hợp
sự kiện mới
AI
1
Sự kiện mới
1
Sự kiện mới
1
Sự kiện mới