Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
never you mind
thán từ
(interjection)
UK
/ˈ
n
ɛ
v
.
ə
j
ə
ˈ
m
aɪ
n
d
/
US
/ˈ
n
ɛ
v
.ɚ
j
ə
ˈ
m
aɪ
n
d
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đừng quan tâm tới nó; đó không phải là việc của bạn
thán từ
Do not concern yourself with it; it is none of your business.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mind your own business
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
never mind
AI
1
Đừng quan tâm tới nó
1
Đừng quan tâm tới nó
1
Đừng quan tâm tới nó