Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
never once
Nghĩa chính
1
Không một lần nào
Ví dụ
He
never
once
thanked
me
for
helping
him
.
Anh ấy không một lần nào cảm ơn tôi vì đã giúp anh ấy.
Xuất hiện ở từ khác
never
kết hợp
không một lần nào
AI
1
Không một lần nào
1
Không một lần nào
1
Không một lần nào