Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nevadite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại đá granitoid của ryolit
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A granitoid variety of rhyolite.
Nguồn gốc
(etymology)
Nevada
+
-ite
AI
1
Loại đá granitoid của ryolit
1
Loại đá granitoid của ryolit
1
Loại đá granitoid của ryolit