Dịch

neurotmesis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng tổn thương thần kinh nghiêm trọng trong đó cả sợi trục và mô liên kết bao bọc nó đều mất tính liên tụcdanh từA severe form of nerve injury in which both the axon and its encapsulating connective tissue lose their continuity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. neurotmesisDạng gốc (base form)
  2. neurotmeses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

AI