Dịch

neuropathic pain

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đau do tổn thương dây thần kinh hoặc do tổn thương não, thân não hoặc tủy sốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pain caused by damage to nerves or by damage to the brain, brainstem, or spinal cord.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neuropathic painDạng gốc (base form)
  2. neuropathic painsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI