Dịch

neurointerventionist

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến can thiệp thần kinhtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to neurointervention
  2. Bác sĩ phẫu thuật thực hành can thiệp thần kinhdanh từA surgeon who practices neurointervention

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neurointerventionistDạng gốc (base form)
  2. neurointerventionistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI