Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neuroendocrinal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thần kinh nội tiết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
neuroendocrine
Nguồn gốc
(etymology)
neuro-
+
endocrinal
AI
1
Thần kinh nội tiết
1
Thần kinh nội tiết
1
Thần kinh nội tiết